Tiến bộ công nghệ chân tay giả

Tiến bộ công nghệ chân tay giả: vật liệu, kỹ thuật và mức độ bằng chứng

Oct 15, 2026 · @Hoàn

Tóm tắt

Trong 30 năm qua, chân tay giả đã chuyển từ gỗ, da và kim loại sang sợi carbon, silicone, vi xử lý và gần đây là kết nối trực tiếp với xương và thần kinh. Tuy vậy, mức độ bằng chứng khác nhau rất nhiều giữa các công nghệ.

Bậc thang bằng chứng · 12 công nghệ, xếp theo bảng tổng hợp cuối tài liệu

  • Đã có bằng chứng tương đối vững: khớp gối vi xử lý giảm té ngã ở người cắt trên gối, kể cả người ít vận động, và được đánh giá là hiệu quả chi phí ở châu Âu. Phẫu thuật TMR giảm đau chi ma trong một thử nghiệm ngẫu nhiên.
  • Có lợi nhưng bằng chứng còn hạn chế: ổ mỏm cụt tì toàn bề mặt (TSB) với liner silicone/gel, hệ treo chân không, tích hợp xương (osseointegration), cổ chân có động cơ.
  • Được dùng rộng rãi nhưng lợi ích đo được nhỏ hơn kỳ vọng: bàn chân tích trữ năng lượng (ESR) chỉ giảm khoảng 3% năng lượng đi bộ so với bàn chân SACH.
  • Đầy hứa hẹn, còn thử nghiệm: in 3D ổ mỏm cụt, giao diện thần kinh – cơ AMI (chân bionic điều khiển bằng thần kinh), phản hồi cảm giác cho tay giả.

Điểm chung của toàn ngành: rất ít thử nghiệm ngẫu nhiên lớn. Phần lớn nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ, nhiều nghiên cứu do nhà sản xuất tài trợ. Vì vậy, khi tư vấn, cần ưu tiên công nghệ phù hợp với mức vận động và điều kiện của từng người, không chạy theo công nghệ đắt nhất.

Vật liệu

Vật liệu mới giúp chân giả nhẹ hơn, bền hơn và êm hơn; nhưng bằng chứng lâm sàng chủ yếu đến gián tiếp qua các bộ phận dùng chúng (bàn chân, liner, ổ mỏm cụt).

Vật liệu Thay thế cho Đã cải thiện gì Mức bằng chứng
Sợi carbon (composite) Gỗ, thép, nhôm Bàn chân đàn hồi tích trữ – trả năng lượng, ổ mỏm cụt mỏng nhẹ mà chắc Thử nghiệm cơ học tốt; lợi ích lâm sàng nhỏ (xem phần bàn chân)
Silicone, gel copolymer, polyurethane (liner) Đệm xốp polyethylene (Pelite) Bám dính mỏm cụt, giảm pít-tông, bảo vệ da, treo chân giả không cần đai Tổng quan hệ thống: cải thiện treo và được người dùng ưa thích, nhưng ít thử nghiệm ngẫu nhiên
Nhựa nhiệt dẻo polypropylene Nhựa nhiệt rắn, gỗ Rẻ, tái chế được, chuẩn hóa linh kiện cho nước thu nhập thấp (công nghệ ICRC) Đánh giá thực địa của ISPO: khuyến nghị dùng cho chân giả dưới gối
Vật liệu in 3D (PLA, nylon, có gia cố carbon) Ổ mỏm cụt đổ nhựa thủ công Sản xuất nhanh, tùy biến hình dạng Chủ yếu thử độ bền theo ISO 10328; dữ liệu lâm sàng ít

Về liner: một tổng quan cũ thấy đa số nghiên cứu ghi nhận liner silicone cải thiện treo chân giả so với cách treo trên lồi cầu, và người dùng thích vẻ ngoài hơn (Prosthet Orthot Int). Tổng quan hệ thống 18 bài về trải nghiệm người dùng liner dưới gối (Prosthet Orthot Int 2016) nhấn mạnh việc kê liner nên dựa trên đặc điểm mỏm cụt từng người (SAGE). Mồ hôi và khó mang – tháo liner (nhất là người yếu tay) là nhược điểm thường gặp (O&P Edge).

Về polypropylene: chuỗi 198 người dùng chân giả dưới gối theo hệ ICRC cho thấy sản phẩm đồng đều, đạt chuẩn chất lượng (Jensen và cs., Prosthet Orthot Int 2006). Tại TP Hồ Chí Minh, một nhóm 818 người dùng chân giả polypropylene ICRC mang trung bình 9,6 giờ/ngày, mức hài lòng trên 90% (O&P Edge 2015, dẫn van Brakel).

Ổ mỏm cụt, liner và hệ treo

Ổ mỏm cụt vẫn là yếu tố quyết định người bệnh có dùng chân giả hay không; các cải tiến tập trung vào phân bố áp lực và giữ thể tích mỏm cụt ổn định.

Ổ mỏm cụt tì toàn bề mặt (TSB) so với tì gân bánh chè (PTB). Tổng quan hệ thống hai phần trên JRRD 2015 (35 bài) kết luận độ vừa vặn là mối quan tâm hàng đầu của người dùng; ổ mỏm cụt TSB với liner đàn hồi giảm hiện tượng pít-tông, tức treo tốt hơn.

Bằng chứng về ổ mỏm cụt chân không và thủy tĩnh còn chưa đủ (O&P Edge, tóm tắt JRRD). Phần định lượng của tổng quan này ghi nhận ổ mỏm cụt hút chân không có xu hướng cải thiện đối xứng dáng đi, kiểm soát thể tích và sức khỏe da mỏm cụt (Univ. Derby).

Hệ treo chân không chủ động (elevated vacuum). Rà soát của cơ quan đánh giá công nghệ y tế Canada (CADTH 2020) gồm 3 tổng quan hệ thống, 5 thử nghiệm ngẫu nhiên và 5 nghiên cứu không ngẫu nhiên: bằng chứng chất lượng hạn chế cho thấy có thể cải thiện thăng bằng, giảm pít-tông, giảm sợ ngã, ổn định thể tích và sức khỏe da, nhưng kết quả không nhất quán (CDA-AMC).

CAD/CAM và in 3D. Tổng quan hệ thống về ổ mỏm cụt dưới gối in 3D tập trung vào độ bền: thêm sợi carbon và gia cố phần đáy giúp ổ mỏm cụt chắc hơn; điểm gãy hay gặp ở đáy ổ mỏm cụt và chỗ gắn khớp nối (PMC9550041). Một tổng quan hệ thống năm 2025 cho thấy chân tay giả in 3D có tiềm năng cải thiện chức năng, độ hài lòng và độ vừa vặn, nhưng chủ yếu dựa trên nghiên cứu nhỏ (J Funct Morphol Kinesiol 2025).

Một tổng quan khác kết luận cần thêm nghiên cứu chất lượng cao trước khi coi CAD/CAM là thực hành dựa trên bằng chứng (Saudi Digital Library). Lợi ích thực tế đáng chú ý: in 3D có thể rút ngắn thời gian đến chân giả đầu tiên và thời gian thay ổ mỏm cụt, khớp với định hướng lắp sớm.

Bàn chân và cổ chân giả

Bàn chân càng hiện đại càng đắt, nhưng chỉ cổ chân có động cơ mới cho thấy giảm năng lượng đi bộ rõ rệt; bàn chân carbon thông thường chỉ giúp rất ít.

Bàn chân tích trữ – trả năng lượng (ESR) so với SACH. Phân tích gộp 10 nghiên cứu (JRRD 2016): chi phí năng lượng mỗi mét đi với bàn chân ESR bằng 97,3% so với SACH. Khác biệt có ý nghĩa thống kê nhưng nhỏ, các tác giả cho rằng chưa đủ để có ý nghĩa lâm sàng, có thể do lực đẩy cuối thì đứng của ESR vẫn yếu hơn cổ chân thật (Gardiner và cs.).

Tổng quan Cochrane trước đó của Hofstad và cs. cũng không đủ bằng chứng để khuyến nghị một loại bàn chân cụ thể (Mazari, dẫn Cochrane). Nói cách khác, bàn chân ESR vẫn hữu ích cho người năng động (chạy, đi nhanh, cảm giác “bật”), nhưng không nên quảng cáo là giúp đi đỡ mệt nhiều.

Cổ chân có động cơ (BiOM, nay là Ottobock Empower). So với bàn chân ESR, cổ chân có động cơ giảm năng lượng chuyển hóa 7–20% khi đi trên mặt phẳng ở tốc độ 0,75–1,75 m/s và khoảng 5% khi lên dốc 3–6 độ (Royal Society Open Science). Tuy nhiên, kết quả thử nghiệm lâm sàng không đồng nhất: một nghiên cứu ghi nhận người dùng giảm chi phí năng lượng nhưng điểm đánh giá chân giả (PEQ) không khác biệt (PMC7962267). Thiết bị nặng, cần sạc pin, giá cao.

Cổ chân vi xử lý (không động cơ) tự điều chỉnh góc khi lên xuống dốc, giúp đứng vững hơn; bằng chứng chủ yếu từ nghiên cứu nhỏ trong phòng thí nghiệm.

Khớp gối vi xử lý (MPK)

Đây là công nghệ chân giả trên gối có bằng chứng tốt nhất hiện nay: giảm té ngã, giảm sợ ngã, và hiệu quả chi phí theo các mô hình kinh tế ở Đức, Thụy Điển, Mỹ.

Khớp gối vi xử lý (ví dụ C-Leg, Genium, Kenevo, Rheo Knee) dùng cảm biến đo góc và lực liên tục để điều chỉnh lực cản thủy lực, giúp khớp gối không bị gập đột ngột ở thì đứng và đung đưa tự nhiên ở thì lăng.

  • Té ngã. Phân tích gộp (Disabil Rehabil 2022) ở người cắt trên gối ít vận động (K2): dùng MPK giảm té ngã với cỡ hiệu ứng trung bình (Hedges g −0,59), giảm sợ ngã và tăng mức vận động. Tác giả kết luận MPK là lựa chọn điều trị có giá trị cả với nhóm này (PubMed 34694952). Lưu ý: tác giả làm việc cho nhà sản xuất Ottobock (OTWorld).
  • Hướng dẫn lâm sàng. Hướng dẫn chọn khớp gối của Học viện Chỉnh hình – Chân tay giả Hoa Kỳ (AAOP) tổng hợp từ 5 tổng quan hệ thống và các hướng dẫn kê đơn (PMC6314512).
  • Chi phí – hiệu quả. Đức: C-Leg tốn khoảng 16.123 EUR mỗi năm sống chất lượng (QALY) tăng thêm với người không đái tháo đường và 20.332 EUR với người đái tháo đường, dưới ngưỡng 40.000 EUR (Eur J Health Econ 2020). Thụy Điển: Kenevo cho người trên 65 tuổi khoảng 11.369 EUR/QALY, xác suất hiệu quả chi phí 99%, chủ yếu nhờ giảm té ngã (Prosthet Orthot Int 2022). Mỹ: mô hình xã hội cho thấy MPK giảm té ngã gây chấn thương nặng và nhẹ (J NeuroEng Rehabil 2018).

Giới hạn: các nghiên cứu kinh tế là mô hình giả định, không phải thử nghiệm; phần lớn do nhà sản xuất tài trợ; ngưỡng chi trả ở châu Âu cao hơn nhiều so với Việt Nam.

Tích hợp xương (osseointegration)

Tích hợp xương bỏ hẳn ổ mỏm cụt: một trụ kim loại cắm vào tủy xương đùi hoặc xương chày, xuyên qua da, chân giả gắn trực tiếp vào trụ. Đây là lựa chọn đã được công nhận cho người không mang được ổ mỏm cụt, đổi lại nguy cơ nhiễm trùng.

  • Lợi ích. Tổng quan hệ thống (Kunutsor và cs., BJS Open) cho thấy mọi nghiên cứu liên quan đều ghi nhận cải thiện khả năng đi, thời gian dùng chân giả, ngồi thoải mái hơn, dáng đi và chất lượng sống so với trước mổ hoặc với ổ mỏm cụt; không có ca tử vong hay phải cắt cao hơn do kỹ thuật này. Không có thử nghiệm ngẫu nhiên nào ( Bristol, Macquarie Univ.).
  • Mức bằng chứng. Tổng quan trên JBJS Reviews 2017 xếp bằng chứng ở mức IV (loạt ca), nhưng coi đây là lựa chọn điều trị đã được thiết lập cho người được chọn lọc phù hợp và chấp nhận rủi ro (Epistemonikos).
  • Rủi ro. Nhiễm trùng mô mềm quanh lỗ da là biến chứng hay gặp nhất. Trong tổng quan so sánh một thì và hai thì (Bone Joint Open 2023), nhiễm trùng nông gặp ở 38% ca mổ một thì và 52% ca mổ hai thì; mổ một thì có ít viêm xương tủy và hỏng trụ hơn (DOAJ). Năm 2022–2023, Hội nghị hợp tác toàn cầu về tích hợp xương đã ra đồng thuận về phòng, chẩn đoán và xử trí nhiễm trùng (OTA International).

Chỉ định điển hình: người trẻ, cắt cụt do chấn thương hoặc u, mỏm cụt ngắn hay có vấn đề da khiến không mang được ổ mỏm cụt. Người bệnh mạch máu, đái tháo đường thường không phải ứng viên đầu tiên.

Giao diện thần kinh – cơ và chi trên

Cuộc cách mạng mới nhất không nằm ở chân giả mà ở cách phẫu thuật cắt cụt: xử lý đầu dây thần kinh và nối lại cơ để giảm đau và điều khiển chân tay giả bằng tín hiệu thần kinh.

TMR (chuyển thần kinh vào cơ đích). Thử nghiệm ngẫu nhiên đầu tiên về điều trị đau sau cắt cụt (Dumanian và cs., Annals of Surgery 2019, 28 người): sau 18 tháng, 72% nhóm TMR chỉ còn đau chi ma nhẹ hoặc hết đau, so với 40% nhóm cắt u thần kinh và vùi vào cơ; đau mỏm cụt: 67% so với 27% (Amputee Coalition, USUHS). Làm TMR ngay lúc cắt cụt liên quan đến khả năng giảm mức độ đau chi ma cao gấp 3,03 lần và đau mỏm cụt gấp 3,92 lần so với người cắt cụt thông thường (USUHS).

Nguồn: Dumanian và cs., Annals of Surgery 2019 (qua Amputee Coalition) · 2 kết cục, 18 tháng theo dõi

RPNI (giao diện thần kinh ngoại biên tái sinh). Bọc đầu dây thần kinh bằng một mảnh cơ ghép tự do, đơn giản hơn TMR. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên J Clin Med (tìm kiếm đến tháng 11/2025) gồm 5 nghiên cứu đoàn hệ so sánh, ghi nhận RPNI dự phòng liên quan đến ít u thần kinh có triệu chứng và ít đau chi ma hơn (J Clin Med 2025). Bằng chứng còn ở mức đoàn hệ, chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên.

AMI (giao diện cơ đồng vận – đối vận). Khi cắt cụt dưới gối, bác sĩ nối các cặp cơ đối nhau để chúng vẫn co – giãn cùng nhau và gửi cảm giác vị trí về não. Trên Nature Medicine 2024, 7 người cắt cụt có AMI điều khiển chân bionic bằng thần kinh đạt tốc độ đi tối đa cao hơn 41% so với nhóm đối chứng cắt cụt thông thường, tương đương người không cắt cụt, và thích nghi với dốc, cầu thang, vật cản (MIT Media Lab, NICHD). Đây là nghiên cứu thử nghiệm quy mô rất nhỏ, chưa phải điều trị thường quy.

Chi trên: tay giả điều khiển cơ điện. Nhận dạng mẫu tín hiệu cơ (pattern recognition) cho phép điều khiển nhiều chuyển động cùng lúc mà không cần chuyển chế độ, và bổ trợ tốt cho TMR (PMC7340716). Tuy vậy, tỷ lệ bỏ tay giả vẫn cao: ở trẻ em tới 45% với tay giả cơ học và 35% với tay giả cơ điện; nguyên nhân chính là tín hiệu cơ không ổn định (mồ hôi, lệch điện cực) và thiếu phản hồi cảm giác (Front Rehabil Sci 2026). Phản hồi cảm giác (rung, điện, cơ học, kích thích thần kinh) đang được nghiên cứu nhưng chưa có hệ thống dùng lâu dài (Expert Rev Med Devices).

Bảng tổng hợp mức độ bằng chứng

Mức bằng chứng được xếp đơn giản: Cao = nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên/phân tích gộp nhất quán; Trung bình = có thử nghiệm ngẫu nhiên hoặc phân tích gộp nhưng cỡ mẫu nhỏ, có nguy cơ sai lệch; Thấp = chủ yếu đoàn hệ, loạt ca, nghiên cứu phòng thí nghiệm. Không công nghệ nào trong bảng đạt mức Cao.

Công nghệ Lợi ích chính đã được ghi nhận Mức bằng chứng Đối tượng phù hợp Chi phí
Khớp gối vi xử lý (MPK) Giảm té ngã, giảm sợ ngã, hiệu quả chi phí ở châu Âu Trung bình Cắt trên gối, kể cả K2 Rất cao
TMR Giảm đau chi ma và đau mỏm cụt Trung bình (1 thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ + đoàn hệ) Mọi mức cắt cụt, nhất là đau do u thần kinh Phẫu thuật bổ sung
Liner silicone/gel + ổ mỏm cụt TSB Treo tốt hơn, ít pít-tông, dễ chịu hơn Thấp – trung bình Phần lớn người cắt dưới gối Trung bình
Treo chân không chủ động Ổn định thể tích, da khỏe hơn, thăng bằng Thấp – trung bình, kết quả không nhất quán Mỏm cụt thay đổi thể tích nhiều, người năng động Cao
Tích hợp xương Đi lại, ngồi, chất lượng sống tốt hơn so với ổ mỏm cụt Thấp (mức IV, không có thử nghiệm ngẫu nhiên) Không mang được ổ mỏm cụt, mỏm cụt ngắn Rất cao, nguy cơ nhiễm trùng
Bàn chân ESR (carbon) Giảm khoảng 3% năng lượng so với SACH Trung bình, lợi ích nhỏ Người năng động K3–K4 Trung bình
Cổ chân có động cơ Giảm 7–20% năng lượng đi bộ Thấp (nghiên cứu nhỏ) Người trẻ, năng động Rất cao
RPNI Ít u thần kinh, ít đau chi ma Thấp (đoàn hệ) Mọi mức cắt cụt Phẫu thuật bổ sung
In 3D, CAD/CAM ổ mỏm cụt Sản xuất nhanh, tùy biến; độ bền đạt chuẩn khi có gia cố Thấp Ổ mỏm cụt tạm thời, nơi thiếu nhân lực Thấp – trung bình
Polypropylene (ICRC) Rẻ, bền, chất lượng đồng đều, hài lòng cao Thấp – trung bình (đánh giá thực địa) Nước thu nhập thấp – trung bình Thấp
AMI, chân bionic thần kinh Tốc độ đi gần như người bình thường Rất thấp (thử nghiệm 7 người) Nghiên cứu Chưa thương mại

Ý nghĩa thực tiễn cho Việt Nam

Giá trị lớn nhất thường đến từ việc làm tốt những công nghệ cơ bản có bằng chứng, rồi đầu tư có chọn lọc vào công nghệ cao cho đúng người.

  1. Nền tảng trước: ổ mỏm cụt vừa khít (TSB hoặc PTB làm tốt), liner phù hợp, căn chỉnh đúng và tập dáng đi. Đây là phần quyết định người bệnh có dùng chân giả hằng ngày hay không, và tốn ít chi phí nhất.
  2. Polypropylene và linh kiện chuẩn hóa vẫn là lựa chọn hợp lý cho đa số người bệnh có thu nhập thấp; dữ liệu tại TP Hồ Chí Minh cho thấy mức sử dụng và hài lòng cao.
  3. Khớp gối vi xử lý đáng ưu tiên cho người cắt trên gối có nguy cơ té ngã cao, nếu có nguồn chi trả; cần giải thích rằng lợi ích chính là an toàn chứ không phải “đi như chân thật”.
  4. Hợp tác với phẫu thuật viên để cân nhắc TMR/RPNI ngay khi cắt cụt cho người có nguy cơ đau thần kinh; kỹ thuật này không cần thiết bị đắt tiền.
  5. Quét 3D và CAD/CAM hữu ích để làm nhanh ổ mỏm cụt tạm thời, hỗ trợ lắp sớm sau cắt cụt và lưu trữ hình dạng mỏm cụt.
  6. Tích hợp xương, cổ chân có động cơ, AMI: nên theo dõi và giới thiệu ra trung tâm chuyên sâu cho ca chọn lọc, chưa phù hợp làm thường quy.

Khi tư vấn hoặc quảng bá, nên nói rõ mức bằng chứng của từng sản phẩm, tránh hứa hẹn quá mức, nhất là với thiết bị đắt tiền.

Tài liệu tham khảo

Các nguồn dưới đây được tìm qua PubMed/PMC, Cochrane (qua trích dẫn), Epistemonikos, kho lưu trữ đại học và tạp chí chuyên ngành; Google Scholar và ResearchGate có thể dùng để tải bản toàn văn của cùng các bài này.

Khớp gối vi xử lý

  1. Hahn A, Bueschges S, Prager M, Kannenberg A. The effect of microprocessor controlled exo-prosthetic knees on limited community ambulators: systematic review and meta-analysis. Disabil Rehabil 2022;44(24):7349–7367. PubMed 34694952
  2. Stevens PM, Wurdeman SR. Prosthetic knee selection for individuals with unilateral transfemoral amputation: a clinical practice guideline. J Prosthet Orthot 2019. PMC6314512
  3. Kuhlmann A và cs. Cost-effectiveness and budget impact of the microprocessor-controlled knee C-Leg in transfemoral amputees with and without diabetes mellitus. Eur J Health Econ 2020;21(3). PMC7188726
  4. The Kenevo microprocessor-controlled prosthetic knee compared with non-microprocessor-controlled knees in individuals older than 65 years in Sweden. Prosthet Orthot Int 2022;46(5):414–424. PMC9554759
  5. Chen C và cs. Economic benefits of microprocessor controlled prosthetic knees: a modeling study. J NeuroEng Rehabil 2018. PMC6157253
  6. Highsmith MJ và cs. Safety, energy efficiency, and cost efficacy of the C-Leg for transfemoral amputees: a review of the literature. Prosthet Orthot Int 2010. Epistemonikos

Bàn chân và cổ chân

  1. Gardiner JD, Bari AZ, Howard D, Kenney LPJ. Transtibial amputee gait efficiency: energy storage and return versus solid ankle cushioned heel prosthetic feet. J Rehabil Res Dev 2016. Salford
  2. Effects of powered versus passive-elastic ankle foot prostheses on leg muscle activity during level, uphill and downhill walking. R Soc Open Sci 2022. PMC9748502
  3. Use of a powered ankle–foot prosthesis reduces the metabolic cost of uphill walking and improves leg work symmetry in people with transtibial amputations. J R Soc Interface 2018. PMC6127176
  4. Randomized clinical trial of an unpowered vs BiOM powered prosthesis: metabolic cost, step count and walking speed. PMC7962267

Ổ mỏm cụt, liner, treo

  1. Safari MR, Meier MR. Systematic review of effects of current transtibial prosthetic socket designs, Part 1 & 2. J Rehabil Res Dev 2015;52(5). O&P Edge, Derby
  2. Elevated vacuum suspension systems for adults with amputation: clinical effectiveness, cost-effectiveness, and guidelines. 2020. CDA-AMC
  3. User experience of transtibial prosthetic liners: a systematic review. Prosthet Orthot Int 2016. SAGE
  4. Literature review of the possible advantages of silicon liner socket use in trans-tibial prostheses. Prosthet Orthot Int. SAGE
  5. 3D printed transtibial prosthetic sockets: a systematic review. PMC9550041
  6. The current state of 3D-printed prostheses clinical outcomes: a systematic review. 2025. Insubria
  7. CAD/CAM versus conventional prosthetic sockets for transtibial amputees (literature review). Saudi Digital Library

Tích hợp xương

  1. Kunutsor SK, Gillatt D, Blom AW. Systematic review of the safety and efficacy of osseointegration prosthesis after limb amputation. Br J Surg 2018. Bristol
  2. Hebert JS và cs. Osseointegration for lower-limb amputation: a systematic review of clinical outcomes. JBJS Rev 2017. Epistemonikos
  3. Banducci E, Al Muderis M, Lu W, Bested SR. The safety of one-stage versus two-stage approach to osseointegrated prosthesis for limb amputation: a systematic review. Bone Jt Open 2023;4(7):539–550. DOAJ
  4. Consensus statement on the prevention, diagnosis, and management of infection following transcutaneous osseointegration. OTA International. PMC11892711

Thần kinh – cơ và chi trên

  1. Dumanian GA và cs. Targeted muscle reinnervation treats neuroma and phantom pain in major limb amputees: a randomized clinical trial. Ann Surg 2019. USUHS
  2. Valerio IL, Dumanian GA và cs. Preemptive treatment of phantom and residual limb pain with targeted muscle reinnervation at the time of major limb amputation. J Am Coll Surg 2019. USUHS
  3. Prophylactic regenerative peripheral nerve interfaces for prevention of postamputation pain: a systematic review and meta-analysis. J Clin Med. MDPI
  4. Song H, Hsieh TH, Yeon SH và cs. Continuous neural control of a bionic limb restores biomimetic gait after amputation. Nat Med 2024. doi:10.1038/s41591-024-02994-9. MIT Media Lab
  5. Technological advances in prosthesis design and rehabilitation following upper extremity limb loss. PMC7340716
  6. Upper limb prostheses: a narrative review of hand, wrist, and elbow devices. Front Rehabil Sci 2026. Frontiers
  7. Applications of sensory feedback in motorized upper extremity prosthesis: a review. Expert Rev Med Devices 2014;11(5):499–511. PubMed 24928327

Công nghệ cho nước thu nhập thấp – trung bình

  1. Jensen JS và cs. Quality of polypropylene sockets for trans-tibial prostheses in low-income countries. Prosthet Orthot Int 2006;30(1):45–59. Thư viện CAS
  2. Trans-tibial và trans-femoral prosthesis manufacturing guidelines (polypropylene technology). ICRC
  3. Weerasinghe và cs. Efficacy of rehabilitation after provision of ICRC lower limb prostheses in low-income and middle-income countries. Prosthet Orthot Int 2023. Strathclyde
  4. Prosthetics in resource-limited countries (dẫn van Brakel và cs., Việt Nam). O&P Edge 06/2015. PDF

Một số tên tác giả và năm được ghi theo trang tóm tắt; nên mở bản toàn văn (qua DOI, PubMed hoặc ResearchGate) để kiểm tra trước khi trích dẫn chính thức.

TAGS:

BÀI CÙNG CHUYÊN MỤC

© Copyright 2022 Lê Hoàn - Allright reserved.
Contact Me on Zalo
0985211888